Bảng xếp hạng

ID nhân vật Tên nhân vật Kinh nghiệm Điểm môn phái
1010000079 CànhÐuµi 10 268588695 112267800
1010000104 Max 9 698758605 95150000
1010000019 N®nVþAD 6 1597629 14974400
1010000022 XoÕcVþAD 6 1394865 53469300
1010000100 cOnChYmN0n 6 -522427020 16389100
1010000036 Royal 5 1132022 29244300
1010000023 Coocacôla 4 969131562 407869700
1010000040 k11 4 288237557 1360275700
1010000033 Ngáo 4 80526811 455702200
1010000026 QuanVlog 4 9526140 85146100